Ngày 20/3/2026, tại Cục Sở hữu trí tuệ (SHTT), đã diễn ra Hội nghị tổng kết Hợp phần về Sáng chế trong khuôn khổ Phi dự án Nâng cao năng lực xử lý đơn đăng ký sáng chế và nhãn hiệu của Cục Sở hữu trí tuệ. Hội nghị nhằm đánh giá kết quả triển khai giai đoạn 1 của Phi dự án và trao đổi định hướng cho các hoạt động trong giai đoạn tiếp theo.

Phi dự án do Cơ quan Hợp tác quốc tế Nhật Bản (JICA) tài trợ, được phê duyệt theo Quyết định số 182/QĐ-BKHCN ngày 21/02/2023 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ và triển khai trong khuôn khổ hợp tác kỹ thuật giữa Việt Nam và Nhật Bản trong lĩnh vực SHTT. Giai đoạn 1 của Phi dự án tập trung vào lĩnh vực sáng chế, với mục tiêu hỗ trợ Cục SHTT nâng cao hiệu quả và chất lượng công tác thẩm định đơn đăng ký sáng chế.

Tham dự Hội nghị có đại diện Văn phòng JICA Việt Nam, Chuyên gia JICA – ông Akira Ogawa, đại diện các đơn vị liên quan thuộc Cục và các thành viên Nhóm công tác về sáng chế. Phó Cục trưởng Cục SHTT Nguyễn Hoàng Giang đã chủ trì Hội nghị.

Ông Nguyễn Hoàng Giang, Phó Cục trưởng Cục SHTT chủ trì Hội nghị

Tại Hội nghị, ông Akira Ogawa, Chuyên gia JICA, đã trình bày báo cáo tổng quan về tình hình triển khai Phi dự án trong giai đoạn 1. Các hoạt động của Phi dự án đều được triển khai đúng kế hoạch với 3 Đầu ra, cụ thể là:
Đầu ra 1 về cải tiến phương pháp quản trị hoạt động thẩm định đơn đăng ký sáng chế, Phi dự án đã hỗ trợ rà soát thực trạng và đề xuất cải tiến phương pháp quản trị hoạt động thẩm định đơn đăng ký sáng chế của Cục. Thông qua các khảo sát và trao đổi sâu với thẩm định viên, một số vấn đề trong quy trình xử lý đơn đã được nhận diện, làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp cải tiến, trong đó có việc nghiên cứu khả năng sử dụng hiệu quả các báo cáo tra cứu trong quá trình thẩm định.
Đầu ra 2 về Xây dựng quy chế thẩm định đơn đăng ký sáng chế liên quan đến công nghệ mới (công nghệ sinh học và công nghệ y học), Phi dự án đã hỗ trợ xây dựng và hoàn thiện một số nội dung trong hướng dẫn thẩm định sáng chế đối với các lĩnh vực công nghệ mới, đặc biệt là công nghệ sinh học và dược phẩm. Trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm quốc tế, Nhóm công tác đã phối hợp với chuyên gia nghiên cứu, đề xuất cách tiếp cận phù hợp với điều kiện thực tiễn và quy định pháp luật của Việt Nam.
Đầu ra 3 về nâng cao kỹ năng thẩm định đơn đăng ký sáng chế trong lĩnh vực công nghệ sinh học và công nghệ y học cho Cục SHTT, Phi dự án đã tổ chức nhiều hoạt động đào tạo, hội thảo và khảo sát thực tế nhằm nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ thẩm định viên. Các hoạt động này giúp thẩm định viên có thêm cơ hội tiếp cận với kinh nghiệm quốc tế, cũng như các hoạt động nghiên cứu – phát triển công nghệ của các đơn vị ngoài Cục.

Ông Akira Ogawa – Chuyên gia JICA trình bày báo cáo tại Hội nghị

Tại Hội nghị, đại diện Nhóm công tác về Sáng chế cũng đã báo cáo chi tiết về quá trình phối hợp với Chuyên gia JICA để đạt được các kết quả tích cực như đã nêu tại mỗi Đầu ra của Phi dự án. Đại diện nhóm công tác, bà Trần Thu Hà, Quyền Giám đốc Trung tâm Thẩm định Sáng chế cũng đánh giá cao những đóng góp thiết thực của Chuyên gia JICA trong việc hỗ trợ nâng cao hiệu quả công tác thẩm định sáng chế, đồng thời bày tỏ mong muốn tiếp tục tăng cường hợp tác với JICA trong các nội dung chuyên sâu hơn trong thời gian tới.

Phát biểu tại Hội nghị, Phó Cục trưởng Nguyễn Hoàng Giang cũng ghi nhận các kết quả đã đạt được trong giai đoạn 1 của Phi dự án, đồng thời đánh giá cao sự hỗ trợ kỹ thuật của JICA và sự tham gia đồng hành tích cực của Chuyên gia JICA – ông Akira Ogawa trong quá trình triển khai các hoạt động Phi dự án. Đồng thời, ông cũng nhấn mạnh rằng các kết quả bước đầu của Phi dự án là cơ sở quan trọng để Cục SHTT tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện quy trình nội bộ và từng bước áp dụng các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả công tác thẩm định sáng chế.

Ông Nishikawa Naotaka, đại diện Văn phòng JICA Việt Nam nhận định Phi dự án đã đạt được những kết quả tích cực, góp phần hỗ trợ Cục SHTT trong việc rút ngắn thời hạn và nâng cao chất lượng thẩm định đơn sáng chế trong lĩnh vực Y – Dược, tạo nền tảng cho các cải tiến tiếp theo của hệ thống SHTT Việt Nam.
Hội nghị tổng kết Hợp phần về Sáng chế đã khép lại với những kết quả tích cực, là cơ sở để các bên tiếp tục phối hợp triển khai hiệu quả các hoạt động trong giai đoạn 02 năm tiếp theo của Phi dự án tập trung vào lĩnh vực nhãn hiệu.

 

Nguồn Cục sở hữu trí tuệ

Tòa án Tối cao Úc đã cho phép công ty dược phẩm Otsuka kháng cáo trong một vụ tranh chấp về gia hạn thời hạn bằng sáng chế (Patent Term Extension-PTE).

Ngày 12/3/2026, High Court of Australia (Tòa án Tối cao Úc) đã cho phép (grant special leave) công ty Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. kháng cáo quyết định của tòa cấp dưới trong vụ kiện với Sun Pharma ANZ Pty Ltd. Điều này có nghĩa là Tòa tối cao sẽ xem xét lại phán quyết trước đó của tòa phúc thẩm liên bang Úc.

Hãy cùng đi sâu vào tầm quan trọng của “formulation patents” (bằng sáng chế công thức thuốc) và lý do tại sao các công ty dược phẩm luôn rất chú trọng vào chúng, đặc biệt trong việc gia hạn Patent Term Extension (PTE).

1/ Formulation Patent là gì?

Formulation patents là những bằng sáng chế bảo vệ công thức bào chế của một loại thuốc. Điều này không chỉ bao gồm thành phần chính (active ingredient), mà còn mô tả cách kết hợp, pha chế và sản xuất thuốc sao cho nó có thể phát huy hiệu quả tốt nhất, bao gồm cả dạng thuốc (ví dụ: viên nén, thuốc lỏng, thuốc phóng thích chậm, tiêm).

Ví dụ: Công thức thuốc của một loại thuốc phóng thích chậm (extended-release formulation) sẽ khác với thuốc thông thường vì nó có thêm thành phần giúp thuốc giải phóng dần dần qua thời gian.

2/ Sự khác biệt giữa “formulation patents” và “API patents”

Active Pharmaceutical Ingredient (API): Đây là thành phần chính của thuốc, ví dụ như một loại hóa chất chữa bệnh (aripiprazole, aspirin, v.v.).

Formulation: Bao gồm các thành phần phụ khác để giúp thuốc hoạt động đúng cách (ví dụ: dung môi, chất kết dính, chất bảo quản) và dạng bào chế (phóng thích chậm, tan trong dạ dày, v.v.).

3/ Tại sao “Formulation Patents” lại quan trọng đối với các công ty dược phẩm?

Bằng sáng chế công thức thuốc rất quan trọng vì chúng có thể mở rộng độc quyền của sản phẩm và đem lại lợi thế thương mại lớn cho các công ty. Dưới đây là một số lý do quan trọng:

  1. Mở rộng thời gian bảo vệ độc quyền
    Bằng sáng chế cho API chỉ bảo vệ thành phần hoạt chất của thuốc, có thời gian bảo vệ 20 năm. Tuy nhiên, các công ty dược phẩm có thể cải tiến công thức thuốc để tạo ra các dạng thuốc mới (ví dụ: phóng thích chậm, điều chỉnh dạng bào chế). Nếu công thức thuốc (formulation) được cấp bằng sáng chế riêng biệt, công ty có thể gia hạn quyền độc quyền thêm vài năm, giúp đẩy lùi sự cạnh tranh từ các sản phẩm generic (thuốc bản sao). PTE cho phép công ty gia hạn thêm thời gian độc quyền sau khi bằng sáng chế cho API đã hết hiệu lực, giúp họ duy trì lợi nhuận từ thuốc trong thời gian dài hơn.
  2. Cải tiến và đổi mới trong điều trị
    Việc phát triển những dạng thuốc mới (ví dụ: thuốc phóng thích chậm, thuốc tiêm thay vì uống) có thể giúp cải thiện hiệu quả điều trị, giảm tác dụng phụ, và tối ưu hóa việc sử dụng thuốc cho bệnh nhân.Các công ty dược phẩm có thể sử dụng formulation patents để bảo vệ các sáng chế này và ngăn chặn các công ty khác sao chép công thức của họ.
  3. Ngăn chặn sự xâm nhập của thuốc generic
    Một khi bằng sáng chế API hết hạn, các công ty generic (sản xuất thuốc bản sao) có thể bắt đầu sản xuất và bán thuốc với giá thấp hơn.Tuy nhiên, nếu công ty sở hữu formulation patent cho một dạng thuốc mới (ví dụ: phóng thích chậm), họ vẫn có thể ngăn cản hoặc trì hoãn sự ra đời của các sản phẩm generic.Formulation patent là một công cụ quan trọng để duy trì độc quyền thị trường, ngay cả khi bằng sáng chế cho API đã hết hạn.
  4. Lợi thế cạnh tranh trong việc tiếp cận thị trường
    Các công ty sở hữu formulation patent có thể cung cấp thuốc với đặc tính vượt trội hơn (ví dụ: giảm thiểu tác dụng phụ, cải thiện sự hấp thụ) và có thể định giá cao hơn vì nó có sự khác biệt rõ ràng so với sản phẩm ban đầu.Điều này giúp các công ty dược phẩm duy trì vị thế cạnh tranh và tăng trưởng doanh thu.

4/ Ảnh hưởng của quyết định của Tòa án Tối cao Úc trong vụ Otsuka

Nếu Tòa án Tối cao Úc xác nhận quyết định trước đó của tòa phúc thẩm, các công ty sẽ không còn có thể gia hạn thêm thời gian bảo vệ cho các bằng sáng chế formulation patents nữa.

Điều này có thể tạo ra một lỗ hổng trong hệ thống bảo vệ quyền lợi dược phẩm, khiến nhiều công ty phải tìm cách khác để bảo vệ sáng chế của mình.

Ngược lại, nếu Tòa án cho phép gia hạn, điều này sẽ củng cố giá trị của formulation patents  và các công ty dược phẩm sẽ tiếp tục có động lực phát triển các sản phẩm cải tiến, mở rộng phạm vi bảo vệ sáng chế.

 Tóm lại

Formulation patents là một phần không thể thiếu trong chiến lược bảo vệ quyền lợi của các công ty dược phẩm, bởi vì chúng giúp duy trì quyền độc quyền, tăng trưởng doanh thu, và ngăn chặn sự xâm nhập của thuốc generic. Quyết định của Tòa án Tối cao Úc trong vụ Otsuka có thể sẽ có ảnh hưởng lớn đến cách các công ty dược phẩm bảo vệ sáng chế của mình và chiến lược phát triển sản phẩm trong tương lai.

5/ Tranh chấp pháp lý là gì?

Vụ kiện xoay quanh gia hạn thời hạn bằng sáng chế (Patent Term Extension – PTE) cho thuốc của Otsuka.

PTE là gì?

Bằng sáng chế dược phẩm thường có thời hạn 20 năm.

Ở Úc, có thể gia hạn thêm tối đa 5 năm để bù cho thời gian thử nghiệm và xin cấp phép thuốc.

6/ Phán quyết trước đó của tòa phúc thẩm

Trong vụ Otsuka v Sun Pharma (2025), Full Federal Court đã phán quyết rằng:

Chỉ bằng sáng chế cho “hoạt chất dược phẩm” (active pharmaceutical ingredient – API) mới đủ điều kiện được gia hạn PTE.

Bằng sáng chế về “công thức bào chế” (formulation) của thuốc không được gia hạn.

Điều này khiến bằng sáng chế của Otsuka cho dạng bào chế phóng thích chậm của aripiprazole không được gia hạn.

Vì sao vụ này quan trọng?

Nếu phán quyết của tòa phúc thẩm được giữ nguyên: Rất nhiều bằng sáng chế thuốc dạng formulation ở Úc sẽ không còn được gia hạn.Nhiều PTE đã cấp trước đây có thể bị thách thức hoặc bị vô hiệu. Điều này có thể ảnh hưởng lớn đến chiến lược bảo hộ sáng chế của các công ty dược trên toàn cầu.

Bước tiếp theo sau khi cho phép kháng cáo:Tòa Tối cao Úc sẽ xét xử và quyết định cuối cùng về việc liệu bằng sáng chế formulation của thuốc có được gia hạn PTE hay không. Quyết định này có thể tái định hình luật bằng sáng chế dược phẩm tại Úc.

Tham khảo từ các nguồn:

https://www.pearceip.law/2026/03/12/breaking-news-australian-high-court-grants-leave-to-appeal-to-otsuka-in-pte-dispute/

https://www.spruson.com/australias-high-court-to-decide-the-future-of-patent-term-extensions-for-pharmaceutical-formulation-patents

https://www.fbrice.com.au/ip-news-insights/patent-term-extension-saga-continues-australian-high-court-prescribes-a-hearing-for-formulation-claims

Hôm nay, Tòa án Tối cao Úc-tòa phúc thẩm cao nhất của Úc- đã chấp thuận đơn xin kháng cáo đặc biệt đối với phán quyết của Tòa án Liên bang Toàn thể trong vụ Otsuka Pharmaceutical Co Ltd v Sun Pharma ANZ Pty Ltd (Otsuka v Sun Pharma).

Diễn biến này được xem là tín hiệu tích cực đối với các công ty dược, vì phán quyết trong vụ Otsuka v Sun Pharma đã thu hẹp đáng kể khả năng gia hạn thời hạn bằng sáng chế (Patent Term Extensions PTEs) đối với các bằng sáng chế liên quan đến công thức dược phẩm (pharmaceutical formulations).

Vấn đề mà Tòa án Tối cao sẽ xem xét là bằng sáng chế của Otsuka đối với công thức aripiprazole tiêm giải phóng kéo dài (controlled-release injectable formulation) và việc liệu bằng sáng chế này có đủ điều kiện được gia hạn thời hạn dựa trên sự phê duyệt quản lý của thuốc Abilify Maintena hay không.

Tuy nhiên, quyết định của Tòa án Tối cao có khả năng ảnh hưởng rộng hơn, không chỉ đối với vụ việc này mà còn đối với các PTE hiện tại và tương lai liên quan đến bằng sáng chế về công thức dược phẩm.

Bối cảnh: Theo Đạo luật Bằng sáng chế của Úc, bằng sáng chế có thể được gia hạn tối đa 5 năm ngoài thời hạn tiêu chuẩn 20 năm nếu bằng sáng chế đó, về bản chất công bố và yêu cầu bảo hộ một chất dược phẩm tự thân (pharmaceutical substance per se); hoặc một chất dược phẩm được sản xuất bằng quy trình sử dụng công nghệ DNA tái tổ hợp với điều kiện sản phẩm chứa hoặc bao gồm chất đó được ghi trong Sổ đăng ký Hàng hóa Điều trị của Úc (Australian Register of Therapeutic Goods ARTG), tức là đã được cấp phép lưu hành tại Úc.

Đạo luật Bằng sáng chế định nghĩa “chất dược phẩm” (pharmaceutical substance) là một chất (bao gồm hỗn hợp hoặc hợp chất của các chất) dùng cho mục đích điều trị, mà việc sử dụng của nó (hoặc một trong các cách sử dụng) liên quan đến tương tác hóa học hoặc lý-hóa với hệ sinh lý của con người, hoặc tác động lên tác nhân gây nhiễm, độc tố hoặc chất độc trong cơ thể người; nhưng không bao gồm các chất chỉ dùng cho chẩn đoán hoặc xét nghiệm in vitro.

Trong nhiều năm, Cơ quan Sáng chế Úc (Australian Patent Office) cho rằng định nghĩa này bao gồm cả các công thức dược phẩm gồm hoạt chất và tá dược và vì vậy các bằng sáng chế về công thức dược phẩm đủ điều kiện được gia hạn PTE. Quan điểm này cũng được một số phán quyết sơ thẩm của Tòa án Liên bang ủng hộ.

Tuy nhiên trong vụ Otsuka và Sun Pharma, Tòa án Liên bang Toàn thể kết luận rằng “chất dược phẩm” theo định nghĩa của Đạo luật chỉ bao gồm các hoạt chất và không bao gồm các công thức bào chế (formulations). Theo Tòa án

chỉ hoạt chất mới có khả năng tương tác với hệ sinh lý con người hoặc tác động lên tác nhân gây bệnh, độc tố hoặc chất độc, theo cách mà định nghĩa pháp luật dự liệu.Khi xem xét lịch sử lập pháp của cơ chế PTE, Tòa án cũng cho rằng Quốc hội Úc có ý định giới hạn khái niệm “chất dược phẩm” ở mức hoạt chất dược phẩm (API).Theo quan điểm của Tòa cách hiểu này phù hợp với mục đích của cơ chế PTE, vốn nhằm bù đắp cho chủ sở hữu bằng sáng chế những chậm trễ trong quá trình xin phê duyệt quản lý đối với các chất mới và có tính sáng tạo.

Tòa án cũng cho rằng những cải tiến về hệ thống dẫn thuốc hoặc dạng bào chế (tức công thức mới) không phải chịu các chậm trễ quản lý ở mức độ tương tự.

Do đó, PTE đã được cấp cho bằng sáng chế công thức giải phóng kéo dài của Otsuka đã bị tuyên là không hợp lệ. Hệ quả của việc kháng cáo lên Tòa án Tối cao.

Mặc dù vụ Otsuka và Sun Pharma liên quan đến một công thức dược phẩm cụ thể, nhưng vụ án này có thể tác động rộng đến các bằng sáng chế về công thức dược phẩm nói chung.

Nếu Tòa án Tối cao giữ nguyên phán quyết của Tòa án Liên bang Toàn thể phạm vi các bằng sáng chế đủ điều kiện được gia hạn PTE tại Úc sẽ bị thu hẹp đáng kể và nhiều PTE đã được cấp dựa trên các công thức dược phẩm có thể bị thách thức về tính hợp lệ.

Thời điểm ra phán quyết sẽ phụ thuộc vào lịch xét xử của Tòa án và sự sẵn sàng của luật sư các bên, nhưng quyết định của Tòa án Tối cao có thể được đưa ra trong khoảng 12 tháng tới.

Trong thời gian đó, tình trạng pháp lý về khả năng được PTE của các bằng sáng chế công thức dược phẩm tại Úc sẽ vẫn còn không chắc chắn.

IP Australia đã thông báo rằng họ sẽ tạm dừng xử lý các đơn xin PTE có thể liên quan đến công thức dược phẩm và việc tạm dừng này có thể tiếp tục cho đến khi Tòa án Tối cao đưa ra quyết định cuối cùng.

Nguồn https://www.spruson.com/australias-high-court-to-decide-the-future-of-patent-term-extensions-for-pharmaceutical-formulation-patents/

Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ (SHTT) số 131/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025, có hiệu lực ngày 01/4/2026 đưa ra quy định khung về việc hỗ trợ tạo ra và khai thác thương mại quyền SHTT, qua đó nâng cao khả năng chuyển hóa quyền SHTT thành tài sản có thể định giá, chuyển nhượng, thế chấp. Điều này mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp khởi nghiệp trong việc sử dụng quyền SHTT làm công cụ tăng trưởng bền vững. Tuy nhiên, việc thiếu hụt đội ngũ chuyên gia định giá tài sản trí tuệ chuyên nghiệp tại Việt Nam vẫn là một điểm nghẽn, hạn chế khả năng cá nhân, doanh nghiệp khai thác đầy đủ giá trị kinh tế của các tài sản này.

Giới thiệu
Định giá tài sản trí tuệ đóng vai trò then chốt trong việc chuyển đổi ý tưởng sáng tạo thành giá trị kinh tế cụ thể. Không giống như tài sản hữu hình, giá trị của tài sản trí tuệ phụ thuộc vào tiềm năng tạo ra lợi nhuận, rủi ro pháp lý và điều kiện thị trường. Theo Hiệp hội Định giá quốc tế (International Valuation Standards Council – IVSC), định giá tài sản trí tuệ giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác giá trị tài sản để thực hiện các hoạt động như chuyển nhượng, cấp phép (li-xăng), sáp nhập và mua lại (M&A) hoặc sử dụng làm tài sản thế chấp cho vay vốn. Định giá là bước đầu tiên để các doanh nghiệp thực hiện thương mại hoá quyền SHTT, từ đó mở ra cơ hội tiếp cận thị trường, thu hút đầu tư và mở rộng quy mô.
Các phương pháp định giá tài sản trí tuệ chính bao gồm ba cách tiếp cận tiêu chuẩn, được các tổ chức quốc tế khuyến nghị: Phương pháp thu nhập (Income Approach) ước tính giá trị dựa trên dòng tiền tương lai mà tài sản trí tuệ mang lại; Phương pháp thị trường (Market Approach) so sánh với các giao dịch SHTT tương tự trên thị trường, sử dụng dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu được công bố; Phương pháp chi phí (Cost Approach) tính toán dựa trên chi phí tạo ra hoặc thay thế tài sản trí tuệ, trong đó có chi phí nghiên cứu phát triển (R&D) và chi phí đăng ký bảo hộ quyền SHTT. Những phương pháp này đòi hỏi sự tham gia của chuyên gia định giá tài sản trí tuệ, bao gồm cả cá nhân và công ty, để áp dụng một cách chính xác và khách quan.
Ở bình diện cá nhân, chuyên gia thường sở hữu các chứng chỉ nghề nghiệp như Certified Valuation Analyst (CVA) hoặc Chartered Financial Analyst (CFA), cùng kinh nghiệm tối thiểu 10 năm trong lĩnh vực SHTT. Các chuyên gia này không chỉ thực hiện xác định giá trị mà còn tư vấn chiến lược, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa danh mục SHTT.

Nguồn: WIPO

Ở cấp độ tổ chức, các hãng tư vấn lớn như Deloitte, PricewaterhouseCoopers (PwC) và Ernst & Young (EY) được ghi nhận là những chủ thể dẫn đầu thị trường định giá tài sản trí tuệ toàn cầu. Theo bảng xếp hạng Forbes Top 25 Intellectual Property Valuation Firms, Deloitte nổi bật với dịch vụ định giá lợi thế thương mại và tài sản trí tuệ, ứng dụng phân tích dữ liệu lớn để ước tính giá trị sáng chế trong các giao dịch M&A. PwC tập trung vào định giá phục vụ giao dịch và đàm phán mua bán, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp trong các vụ việc tranh chấp quyền SHTT. EY, với mạng lưới toàn cầu, cung cấp dịch vụ định giá nhãn hiệu và công nghệ, đặc biệt tại khu vực ASEAN.
Kinh nghiệm quốc tế
WIPO giữ vai trò dẫn dắt toàn cầu trong phát triển chuyên gia định giá tài sản trí tuệ, thông qua các chương trình đào tạo và thúc đẩy chuẩn hóa chuyên môn. Năm 2023, WIPO ký Bản ghi nhớ hợp tác với IVSC nhằm tăng cường phối hợp về định giá tài sản trí tuệ và các tài sản vô hình khác, bao gồm trao đổi chuyên môn, nghiên cứu, đào tạo, nâng cao năng lực và chia sẻ thực tiễn định giá. Một sáng kiến nổi bật khác là Joint WIPO-IPOS Open-Ended List of Experts Specialised in IP Valuation, được triển khai trên cơ sở hợp tác giữa WIPO với Cơ quan SHTT Singapore (IPOS), nhằm tập hợp các chuyên gia có tối thiểu 10 năm kinh nghiệm và chứng chỉ phù hợp trong lĩnh vực định giá tài sản trí tuệ để hỗ trợ giải quyết tranh chấp và giao dịch quyền SHTT. Bên cạnh đó, WIPO cũng cung cấp các chương trình đào tạo thông qua Học viện WIPO Academy, tiêu biểu như khoá đào tạo trực tuyến về quản lý tài sản trí tuệ với nội dung về thương mại hoá và định giá tài sản trí tuệ (DL-450) và khoá nâng cao về SHTT, Định giá và Tài chính (phối hợp với Quỹ tín thác Hàn Quốc tổ chức) giúp xây dựng năng lực cho các quốc gia đang phát triển.
Tại khu vực ASEAN, WIPO cũng đã phối hợp với Ban thư ký ASEAN và Cơ quan Sáng chế Nhật Bản triển khai Dự án WIPO ASEAN IP Valuation Project (2024-2025), qua đó phát triển bộ công cụ (toolkit) định giá chung cho khu vực – một tài liệu hướng dẫn thực hành cho các chuyên gia đã có hiểu biết cơ bản về định giá. Bộ công cụ tập trung thiết lập quy trình định giá có cấu trúc rõ ràng, từ xác định bối cảnh, thu thập dữ liệu đến việc áp dụng các phương pháp định giá và lập báo cáo theo tiêu chuẩn quốc tế.
Tại Hoa Kỳ, Cơ quan Sáng chế và Nhãn hiệu Hoa Kỳ (USPTO) hợp tác với các công ty như Coller IP và Consor IP Experts để định giá sáng chế, sử dụng dữ liệu thị trường cho hoạt động M&A. Hay các công ty như Eton Venture Services cung cấp các báo cáo nhanh về định giá tài sản trí tuệ, hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp trong hoạt động thương mại hóa. Nhật Bản cũng có các công ty có uy tín/nổi tiếng về định giá như Yuasa and Hara và RYUKA & Partners với chuyên môn tập trung định giá công nghệ cao.
Tại Hàn Quốc, Hệ thống SMART5 (System to Measure, Analyze and Rate Patent Technology) được biết đến như một công cụ phân tích và đánh giá sáng chế trực tuyến do Hiệp hội Xúc tiến Sáng chế Hàn Quốc (KIPA) phát triển từ năm 2010. Hệ thống này cung cấp kết quả đánh giá thời gian thực với chi phí thấp, dựa trên mô hình khách quan và định lượng từ dữ liệu sáng chế đã đăng ký tại Hàn Quốc, Mỹ, EU, Trung Quốc và Nhật Bản. Với hơn 1,7 triệu lượt sử dụng tính đến năm 2023, SMART5 đã trở thành nền tảng hàng đầu hỗ trợ tài chính dựa trên SHTT, như bảo lãnh tín dụng và định giá tài sản trí tuệ cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Công cụ này không chỉ giúp doanh nghiệp đo lường sức cạnh tranh của sáng chế mà còn thúc đẩy thương mại hóa, như cấp phép hoặc chuyển nhượng, góp phần vào tăng trưởng kinh tế sáng tạo tại Hàn Quốc.
Trong khuôn khổ Kế hoạch hành động về SHTT khu vực ASEAN 2016 – 2025, các quốc gia thành viên đã hợp tác xây dựng ASEAN IP Experts Directory – một công cụ tham chiếu tổng hợp danh sách các chuyên gia SHTT từ 10 quốc gia thành viên, bao quát nhiều lĩnh vực về SHTT trong đó có định giá tài sản trí tuệ. Bên cạnh đó, Singapore và Philippines có nhiều hoạt động hợp tác với WIPO trong định giá tài sản trí tuệ. Malaysia cũng có các công ty như Adastra IP và KASS International cung cấp dịch vụ định giá tài sản trí tuệ trong nước và khu vực.
Trên đây là một số kinh nghiệm Việt Nam có thể tham khảo và vận dụng nhằm thúc đẩy hoạt động định giá tài sản trí tuệ nói chung và phát triển đội ngũ chuyên gia định giá nói riêng, qua đó tăng cường hiệu quả thương mại quyền SHTT trong thời gian tới./.

Nguồn cục sở hữu trí tuệ

THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ
——-
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
—————
Số: 380/QĐ-TTg Hà Nội, ngày 03 tháng 3 năm 2026

 

QUYẾT ĐỊNH

PHÊ DUYỆT ĐỀ ÁN XÂY DỰNG VÀ CÔNG BỐ MỨC SỐNG TỐI THIỂU HẰNG NĂM LÀM CĂN CỨ XÁC ĐỊNH CÁC CHUẨN CHÍNH SÁCH XÃ HỘI

THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ

Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ ngày 18 tháng 02 năm 2025;

Căn cứ Luật Thống kê ngày 23 tháng 11 năm 2015; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều và Phụ lục Danh mục chỉ tiêu thống kê quốc gia của Luật Thống kê ngày 12 tháng 11 năm 2021; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thống kê ngày 10 tháng 12 năm 2025;

Căn cứ Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 21 tháng 5 năm 2018 Hội nghị lần thứ 7 Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa XII về cải cách chính sách tiền lương đối với cán bộ, công chức, viên chức, lực lượng vũ trang và người lao động trong doanh nghiệp;

Căn cứ Nghị quyết số 107/NQ-CP ngày 16 tháng 8 năm 2018 của Chính phủ ban hành Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 27-NQ/TW;

Căn cứ Nghị quyết số 42-NQ/7W ngày 24 tháng 11 năm 2023 Hội nghị lần thứ 8 Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục đổi mới, nâng cao chất lượng chính sách xã hội, đáp ứng yêu cầu sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn mới;

Căn cứ Nghị quyết số 68/NQ-CP ngày 09 tháng 5 năm 2024 của Chính phủ ban hành Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 42-NQ/TW ngày 24 tháng 11 năm 2023 Hội nghị lần thứ 8 Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục đổi mới, nâng cao chất lượng chính sách xã hội, đáp ứng yêu cầu sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn mới;

Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính.

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1. Phê duyệt Đề án “Xây dựng và công bố mức sống tối thiểu hằng năm làm căn cứ xác định các chuẩn chính sách xã hội” (viết gọn là Đề án) với những nội dung chủ yếu sau đây:

  1. Quan điểma) Quán triệt chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách của Nhà nước về đổi mới, nâng cao chất lượng chính sách xã hội, cải cách chính sách tiền lương, bảo đảm mức sống tối thiểu (sau đây viết gọn là MSTT) cho người có hoàn cảnh khó khăn; trợ cấp xã hội cho hộ nghèo không có khả năng thoát nghèo; trong đó Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 21 tháng 5 năm 2018, Hội nghị lần thứ 7 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII về cải cách chính sách tiền lương đối với cán bộ, công chức, viên chức, lực lượng vũ trang và người lao động trong doanh nghiệp; Nghị quyết số 42-NQ/TW ngày 24 tháng 11; năm 2023 Hội nghị lần thứ 8 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục đổi mới, nâng cao chất lượng chính sách xã hội, đáp ứng yêu cầu sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn mới; Nghị quyết số 68/NQ-CP ngày 09 tháng 5 năm 2024 của Chính phủ ban hành Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 42-NQ/TW ngày 24 tháng 11 năm 2023 Hội nghị lần thứ 8 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục đổi mới, nâng cao chất lượng chính sách xã hội, đáp ứng yêu cầu sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn mới.b) Việc xác định MSTT phải dựa trên phương pháp luận thống kê khoa học, phù hợp với điều kiện của Việt Nam; nguồn số liệu phải minh bạch, đầy đủ, tin cậy; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong thu thập, tính toán và công bố số liệu phục vụ xây dựng chuẩn chính sách xã hội và quản lý nhà nước.c) Các nội dung chủ yếu được triển khai bằng chương trình, kế hoạch cụ thể; phân định rõ trách nhiệm, bảo đảm nguồn lực và điều kiện thực hiện; thường xuyên cập nhật, bổ sung theo tình hình phát triển kinh tế – xã hội.
  2. Mục tiêua) Mục tiêu tổng quátXây dựng và công bố MSTT hằng năm làm căn cứ xác định các chuẩn chính sách xã hội.b) Mục tiêu cụ thể

– Nâng cao chất lượng nguồn số liệu phục vụ biên soạn MSTT của dân cư, đảm bảo từ năm 2026 số liệu MSTT của dân cư chia theo khu vực thành thị và nông thôn được công bố hằng năm.

– Xác định phương pháp tính và nguồn số liệu phục vụ biên soạn MSTT của người lao động, đảm bảo từ năm 2028 số liệu MSTT của người lao động được công bố hằng năm.

– Xây dựng kế hoạch điều tra phục vụ biên soạn và công bố số liệu MSTT của dân cư và MSTT của người lao động hằng năm.

  1. Nội dunga) Nghiên cứu sửa đổi Phương án Khảo sát mức sống dân cư để đảm bảo nguồn số liệu phục vụ biên soạn mức sống tối thiểu của dân cư cho khu vực thành thị và nông thôn- Nội dung:+ Đánh giá chất lượng thông tin sử dụng phục vụ biên soạn MSTT của dân cư được thu thập trong Khảo sát mức sống dân cư (sau đây viết gọn là KSMSDC), bao gồm tính đầy đủ và độ tin cậy của thông tin; thông tin chi tiết về các khoản chi tiêu của hộ gia đình, gồm chi tiêu các mặt hàng lương thực, thực phẩm (sau đây viết gọn là LTTP) và phi LTTP.+ Nghiên cứu tăng cỡ mẫu khảo sát các hộ gia đình được thu thập thông tin về chi tiêu trong KSMSDC, đảm bảo thông tin đủ lớn, đủ đại diện để biên soạn MSTT của dân cư theo khu vực thành thị và nông thôn.

    – Cơ quan chủ trì: Bộ Tài chính.

    – Cơ quan phối hợp: Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Y tế.

    – Thời gian thực hiện và hoàn thành: Năm 2026.

    b) Triển khai Khảo sát mức sống dân cư theo Phương án sửa đổi phục vụ biên soạn mức sống tối thiểu của dân cư

– Nội dung:

+ Tổ chức thực hiện KSMSDC theo Phương án sửa đổi, bảo đảm thu thập đầy đủ các thông tin về chi tiêu của hộ gia đình theo quy định của Chương trình điều tra thống kê quốc gia.

+ Sử dụng nguồn thông tin thu thập được để biên soạn và công bố MSTT của dân cư cho khu vực thành thị và nông thôn theo phương pháp thống nhất và phù hợp với yêu cầu quản lý.

+ Đánh giá chất lượng số liệu.

– Cơ quan chủ trì: Bộ Tài chính.

– Cơ quan phối hợp: Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Y tế.

– Thời gian thực hiện và hoàn thành: Năm 2026.

c) Nghiên cứu xây dựng phương pháp tính và nguồn số liệu phục vụ biên soạn mức sống tối thiểu của người lao động

– Nội dung:

+ Nghiên cứu và rà soát phương pháp Trị giá các nhu cầu tối thiểu (Cost of Basic Need Method – CBN), bao gồm xác định danh mục các mặt hàng LTTP và phi LTTP tối thiểu và tiêu chí để xác định khối lượng các mặt hàng trên trong MSTT của người lao động.

+ Xây dựng phương pháp và nguồn thông tin phục vụ biên soạn MSTT của người lao động.

+ Xây dựng Phương án Điều tra thí điểm Chi tiêu của người lao động để thu thập đầy đủ thông tin của người lao động, phản ánh đúng thực tế.

– Cơ quan chủ trì: Bộ Tài chính.

– Cơ quan phối hợp: Bộ Nội vụ, Bộ Y tế, Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam).

– Thời gian thực hiện và hoàn thành: Năm 2026.

d) Triển khai Điều tra thí điểm chi tiêu của người lao động phục vụ biên soạn mức sống tối thiểu của người lao động

Nội dung:

+ Tiến hành Điều tra thí điểm chi tiêu của người lao động để đánh giá tính khả thi của cuộc điều tra, đồng thời đảm bảo nguồn số liệu phục vụ biên soạn MSTT của người lao động.

+ Sử dụng nguồn thông tin thu thập được trong Điều tra thí điểm chi tiêu của người lao động phục vụ biên soạn và công bố MSTT của người lao động theo phương pháp đã được xây dựng phù hợp với yêu cầu quản lý.

+ Đánh giá chất lượng số liệu.

– Cơ quan chủ trì: Bộ Tài chính.

– Cơ quan phối hợp: Bộ Nội vụ, Bộ Y tế, Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam).

– Thời gian thực hiện và hoàn thành: Năm 2027.

đ) Xây dựng kế hoạch điều tra phục vụ biên soạn và công bố mức sống tối thiểu của dân cư và mức sống tối thiểu của người lao động hằng năm

– Nội dung:

+ Công bố số liệu MSTT của dân cư và MSTT của người lao động;

+ Hình thức công bố số liệu;

+ Thời gian, thời điểm công bố số liệu.

– Cơ quan chủ trì: Bộ Tài chính.

– Cơ quan phối hợp: Bộ Nội vụ, Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam).

– Thời gian thực hiện và hoàn thành: Năm 2028.

(Chi tiết Kế hoạch thực hiện Đề án tại Phụ lục kèm theo Quyết định này).

  1. Giải pháp chủ yếu

a) Khảo sát, nghiên cứu phương pháp luận và kinh nghiệm của quốc tế về biên soạn và công bố số liệu MSTT của dân cư và MSTT của người lao động để áp dụng vào thực tiễn của Việt Nam.

b) Tăng cường đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong công tác thu thập, tổng hợp, biên soạn và công bố số liệu về MSTT của dân cư và MSTT của người lao động.

c) Ứng dụng tối đa công nghệ thông tin trong xây dựng, công bố và chia sẻ số liệu về MSTT.

d) Bảo đảm cơ sở vật chất, nguồn nhân lực, tài lực thực hiện Đề án.

  1. Tổ chức thực hiệna) Bộ Tài chính có trách nhiệm:- Chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành thực hiện các chương trình, kế hoạch hành động và điều phối chung việc triển khai thực hiện Đề án.- Giám sát quá trình triển khai thực hiện Đề án; chủ động hoặc kiến nghị cơ quan có thẩm quyền bổ sung, điều chỉnh kịp thời các vấn đề phát sinh.- Chủ trì xây dựng khái toán kinh phí thực hiện Đề án những năm 2026 – 2028, bao gồm kinh phí năm 2026 và năm 2027 – 2028; hằng năm tổng hợp dự toán phần kinh phí do ngân sách trung ương bố trí, trình cấp có thẩm quyền theo quy định của Luật Ngân sách nhà nước và các văn bản liên quan.

    – Nghiên cứu, bổ sung cuộc điều tra Chi tiêu của người lao động vào Chương trình điều tra thống kê quốc gia.

    – Nghiên cứu khai thác dữ liệu hành chính từ các bộ, ngành có liên quan.

    – Triển khai thực hiện có hiệu quả chương trình, kế hoạch hành động được phân công thuộc phạm vi Đề án.

    – Hằng năm, tổng hợp tình hình thực hiện Đề án; tổ chức tổng kết kết quả thực hiện Đề án, báo cáo Thủ tướng Chính phủ và gửi các cơ quan, tổ chức liên quan.

    b) Bộ Nông nghiệp và Môi trường có trách nhiệm:

    – Phối hợp với Bộ Tài chính nghiên cứu sửa đổi Phương án KSMSDC và đánh giá số liệu MSTT của dân cư.

    – Cung cấp dữ liệu hành chính có liên quan phục vụ thực hiện Đề án.

    – Hằng năm, đánh giá kết quả Đề án, lập báo cáo gửi Bộ Tài chính tổng hợp chung.

    c) Bộ Nội vụ có trách nhiệm:

    – Phối hợp với Bộ Tài chính nghiên cứu xây dựng Phương án Điều tra thí điểm Chi tiêu của người lao động, biên soạn MSTT của người lao động.

    – Cung cấp dữ liệu hành chính có liên quan phục vụ thực hiện Đề án.

    – Hằng năm, đánh giá kết quả Đề án, lập báo cáo gửi Bộ Tài chính tổng hợp chung.

    d) Bộ Y tế có trách nhiệm:

    – Cung cấp số liệu về lượng calo của các mặt hàng lương thực và thực phẩm, phối hợp với Bộ Tài chính biên soạn MSTT của dân cư và MSTT của người lao động.

    – Cung cấp dữ liệu hành chính có liên quan phục vụ thực hiện Đề án.

    – Hằng năm, đánh giá kết quả Đề án, lập báo cáo gửi Bộ Tài chính tổng hợp chung.

    đ) Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam) có trách nhiệm:

    – Phối hợp với Bộ Tài chính nghiên cứu xây dựng Phương án Điều tra Chi tiêu của người lao động, biên soạn MSTT của người lao động.

    – Cung cấp dữ liệu hành chính có liên quan phục vụ thực hiện Đề án.

    – Hằng năm, đánh giá kết quả Đề án, lập báo cáo gửi Bộ Tài chính tổng hợp chung.

    e) Bộ, ngành và địa phương có trách nhiệm:

    Thống nhất sử dụng số liệu MSTT của dân cư và MSTT của người lao động làm căn cứ xác định chuẩn nghèo đa chiều và các chuẩn chính sách xã hội liên quan khác.

  2. Kinh phí thực hiện Đề án

Kinh phí triển khai thực hiện Đề án của Cục Thống kê và Bộ, ngành được đảm bảo từ nguồn ngân sách nhà nước hằng năm theo quy định của Luật Ngân sách nhà nước và các nguồn kinh phí hợp pháp khác.

Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành.

Điều 3. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và các cơ quan, tổ chức có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.

 


Nơi nhận:
– Ban Bí thư Trung ương Đảng;
– Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
– Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;
– HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
– Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
– Văn phòng Tổng Bí thư;
– Văn phòng Chủ tịch nước;
– Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
– Văn phòng Quốc hội;
– Tòa án nhân dân tối cao;
– Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
– Kiểm toán nhà nước;
– Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
– Cơ quan trung ương của các tổ chức chính trị – xã hội;
– VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, TGĐ Cổng TTĐT, các Vụ, Cục, đơn vị trực thuộc, Công báo;
– Lưu: VT, KTTH (2b).

KT. THỦ TƯỚNG
PHÓ THỦ TƯỚNG

Hồ Đức Phớc

 

 

Trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi sâu sắc các cuộc tranh luận văn hóa đương đại, trong đó âm nhạc nổi lên như một lĩnh vực tâm điểm. Những thảo luận xoay quanh AI không chỉ dừng lại ở công nghệ mà còn chạm đến các vấn đề cốt lõi như sáng tạo, lao động nghệ thuật và quyền sở hữu.

Trong ngành công nghiệp âm nhạc, sự xuất hiện của các bản nhạc do AI tạo ra cùng hệ thống playlist tự động đã làm dấy lên nhiều lo ngại. Không ít nghệ sĩ cho rằng họ đang phải đối mặt với nguy cơ cạnh tranh trực tiếp, thậm chí mất nguồn thu, khi các hệ thống AI có thể sản xuất nội dung với tốc độ và chi phí thấp hơn nhiều so với con người. Bên cạnh đó là nỗi băn khoăn về việc các kho nhạc cá nhân bị thu thập dữ liệu để huấn luyện mô hình AI mà chưa có sự đồng thuận rõ ràng.

Vấn đề bản quyền và cơ chế bồi thường đang trở thành trung tâm của cuộc tranh luận. Nhà soạn nhạc Ed Newton-Rex đã khởi xướng album phản đối mang tên ‘Is This What We Want?‘, nhằm lên tiếng trước tình trạng sử dụng trái phép các tác phẩm âm nhạc để đào tạo AI. Dự án này nhận được sự ủng hộ của nhiều nghệ sĩ, trong đó có James MacMillan và Kate Bush. Thông điệp chung được nhấn mạnh là cần tôn trọng quyền tác giả và đảm bảo thù lao công bằng cho những người sáng tạo.

Ở chiều ngược lại, một số ý kiến cho rằng các nhà làm luật vẫn còn cơ hội thiết lập những hàng rào bảo vệ phù hợp, ngăn chặn tình trạng khai thác dữ liệu tràn lan. Câu hỏi đặt ra là liệu chính phủ các quốc gia có kịp thời xây dựng khung pháp lý rõ ràng, minh bạch, hay sẽ để việc thu thập dữ liệu quy mô lớn tiếp tục diễn ra mà thiếu cơ chế kiểm soát hiệu quả.

Bên cạnh những quan ngại, cũng có quan điểm nhìn nhận AI như một công cụ hỗ trợ sáng tạo. Tương tự những bước ngoặt công nghệ trước đây trong lịch sử âm nhạc, từ máy ghi âm đến phần mềm sản xuất kỹ thuật số, AI có thể mở ra không gian thử nghiệm âm thanh mới, giúp nhạc sĩ khám phá những hướng đi khác biệt thay vì thay thế hoàn toàn vai trò của con người.

Sau cùng, nhiều nhà quan sát nhấn mạnh rằng âm nhạc vốn bắt nguồn từ cảm xúc, trải nghiệm và sự diễn giải mang tính cá nhân. Chính những yếu tố này tạo nên giá trị văn hóa và sức sống lâu bền của nghệ thuật âm nhạc, điều mà AI, dù phát triển đến đâu, vẫn khó có thể tái hiện trọn vẹn.

Nguồn sohuutritue.net.vn

On December 10, 2025, the National Assembly enacted the Law Amending and Supplementing a Number of Articles of the Intellectual Property Law (“IP Law”), which will enter into force on April 1, 2026.

The amended Law introduces significant new provisions that have a direct impact on the establishment, exploitation, and protection of intellectual property rights in Vietnam.

Below, we highlight several key amendments concerning patent and industrial design registration in Vietnam.

 

REDUCED PUBLICATION PERIOD

Where early publication is requested, a patent application will be published within one (1) month from the date of the request or from the date on which the application is accepted as valid, whichever is later. This shortens the previous two-month publication period.

An industrial design application shall be published within one (1) month from the date on which it is accepted as valid, instead of the former two-month time limit. Publication may be deferred at the applicant’s request at the time of filing, provided that such deferral does not exceed seven months from the filing date.

 

SHORTENRD TIME LIMIT FOR FILING OPPOSITIONS

The time limit for filing an opposition for a patent application has been reduced to:

Previously, opponents had nine months from the date of publication to file an opposition against a patent application.

For an industrial design application, the time limit for filing an opposition is now three (3) months from the date of publication, reduced from the former four-month period.

 

EARLIER DEADLINE FOR REQUESTING SUBSTANTIVE EXAMINATION OF INVENTION PATENT APPLICATIONS

Applicants for invention patent applications are now required to request substantive examination within 36 months from the filing date or the earliest priority date, as applicable, instead of the previous 42-month period.

 

SHORTENED EXAMINATION TIMEFRAME

The amended Law shortens the timeframe for completing substantive examination for a patent application to 12 months from the date of application publication or from the date of receipt of the request for examination, whichever occurs later, thereby replacing the previous 18-month period.

For an industrial design application, the period for completing substantive examination has been reduced to five (5) months from the date of publication, compared to the former seven-month timeframe.

 

FORMAL MECHANISM FOR ACCELERATED SUBSTANTIVE EXAMINATION OF PATENT APPLICATIONS

The amended Law introduces an official framework for the accelerated substantive examination of patent applications. Detailed procedural requirements and the applicable fees will be set out in forthcoming implementing regulations.

 

SECURITY CONTROL OVER FOREIGN FILING OF NATIONAL DEFENSE AND SECURITY-RELATED INVENTIONS

The security control mechanism under the amended Law applies only where the Applicant is:

and only if the invention is created in Vietnam and falls within the list of state secrets in technical fields affecting national defense or security.

Overseas filing of such inventions requires prior approval from the Ministry of National Defense or the Ministry of Public Security.

The scope of state secrets in technical fields affecting national defense or security is expected to be further clarified in forthcoming implementing regulations, including decrees and circulars to be promulgated in the near future.

 

EXPANDED PROTECTION FOR INDUSTRIAL DESIGN

New additional subject matters are now eligible for industrial design protection, including:

The industrial applicability requirement has also been updated to cover digital reproduction of such designs in cyberspace.

 

EXCEPTION TO NOVELTY FOR INDUSTRIAL DESIGNS

The amended Law expands the exceptions to the novelty requirement for industrial designs. In particular, an industrial design shall not lose novelty if it is disclosed within six (6) months prior to the filing date in Vietnam where:

Previously, only limited disclosures, such as scientific presentations or displays at national or officially recognized international exhibitions in Vietnam, qualified for the novelty exception.

 

POWER OF ATTORNEY VALIDITY PERIOD

Under the amended Law, a power of attorney that does not specify a term will be subject to the Civil Code, either lasting one year from issuance or until the authorized work is completed, instead of being unlimited in duration. Additional guidance is anticipated in forthcoming implementing decrees.

 

TRANSITIONAL PROVISIONS

The 2025 amended IP Law will come into force on April 1, 2026. Applications submitted prior to that date will continue to be processed under the existing legislation, except for the following contents, which shall be governed by the amended Law:

Further guidance is expected in forthcoming implementing decrees and circulars, and we will provide updates in due course.

Download link

BỘ XÂY DỰNG
——-
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
—————
Số: 08/2026/TT-BXD Hà Nội, ngày 15 tháng 02 năm 2026

 

THÔNG TƯ

SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỘT SỐ ĐIỀU CỦA CÁC THÔNG TƯ TRONG LĨNH VỰC NHÀ Ở

Căn cứ Luật Nhà ở số 27/2023/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi: Luật số 43/2024/QH15; Luật số 47/2024/QH15; Luật số 84/2025/QH15; Luật số 90/2025/QH15; Luật số 93/2025/QH15;

Căn cứ Nghị định số 33/2025/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Xây dựng;

Căn cứ Nghị định số 140/2025/NĐ-CP quy định về phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương 02 cấp trong lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Xây dựng;

Căn cứ Nghị định số 54/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của các Nghị định trong lĩnh vực nhà ở, kinh doanh bất động sản;

Theo đề nghị của Cục trưởng Cục quản lý nhà và thị trường bất động sản.

Bộ trưởng Bộ Xây dựng ban hành Thông tư sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư trong lĩnh vực nhà ở,

Điều 1. Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 05/2024/TT-BXD ngày 31/7/2024 của Bộ trưởng Bộ Xây dựng quy định chi tiết một số điều của Luật Nhà ở, đã được sửa đổi, bổ sung một số điều tại Thông tư số 09/2025/TT- BXD ngày 13/6/2025 và Thông tư số 32/2025/TT-BXD ngày 10/11/2025 của Bộ trưởng Bộ Xây dựng (sau đây gọi là Thông tư số 05/2024/TT-BXD sửa đổi)

  1. Sửa đổi, bổ sung điểm c, bổ sung điểm c2 vào sau điểm c1 khoản 1 Điều 6 như sau:
  2. a) Sửa đổi, bổ sung điểm c khoản 1 Điều 6 như sau:

“c) Các đối tượng quy định tại các khoản 9, 10, 11 Điều 76 của Luật Nhà ở thực hiện theo Mẫu số 01 tại Phụ lục ban hành kèm theo Thông tư này;”

  1. b) Bổ sung điểm c2 vào sau điểm c1 khoản 1 Điều 6 như sau:

“c2) Đối tượng quy định tại khoản 5 Điều 76 của Luật Nhà ở không có hợp đồng lao động, không được hưởng lương hưu do cơ quan Bảo hiểm xã hội chi trả, thực hiện theo Mẫu số 05 tại Phụ lục ban hành kèm theo Thông tư này.”

  1. Thay thế Mẫu số 01, Mẫu số 02, Mẫu số 05 tại Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư số 05/2024/TT-BXD sửa đổi như sau:
  2. a) Thay thế Mẫu số 01 tại Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư số 05/2024/TT- BXD sửa đổi bằng Mẫu số 01 tại Phụ lục ban hành kèm theo Thông tư này;
  3. b) Thay thế Mẫu số 02 tại Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư số 05/2024/TT- BXD sửa đổi bằng Mẫu số 02 tại Phụ lục ban hành kèm theo Thông tư này;
  4. c) Thay thế Mẫu số 05 tại Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư số 05/2024/TT- BXD sửa đổi bằng Mẫu số 05 tại Phụ lục ban hành kèm theo Thông tư này.
  5. Bãi bỏ cụm từ “ (photo Bảng tiền công/tiền lương trong 12 tháng liền kề tính đến thời điểm được cơ quan có thẩm quyền thực hiện xác nhận)” tại Mẫu số 01a và Mẫu số 04 tại Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư số 05/2024/TT-BXD sửa đổi.

Điều 2. Điều khoản thi hành

Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 15 tháng 02 năm 2026.

Điều 3. Điều khoản chuyển tiếp

Các giấy tờ chứng minh đối tượng, điều kiện được hưởng chính sách hỗ trợ về nhà ở xã hội đã được cơ quan có thẩm quyền xác nhận theo quy định trước ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành thì tiếp tục được sử dụng và có giá trị trong thời hạn 12 tháng, kể từ ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành./.

 


Nơi nhận:
– Ban Bí thư Trung ương Đảng;
– Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
– Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc CP;
– HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc TW;
– Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
– Văn phòng Tổng Bí thư;
– Văn phòng Chủ tịch nước;
– Hội đồng dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
– Tòa án Nhân dân tối cao;
– Viện Kiểm sát Nhân dân tối cao;
– Kiểm toán Nhà nước;
– Ngân hàng Chính sách xã hội;
– Ngân hàng Phát triển Việt Nam;
– Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
– Cơ quan Trung ương của các đoàn thể;
– Công báo; Website Chính phủ; Cơ sở dữ liệu quốc gia về VBQPPL; Cổng thông tin điện tử Bộ Xây dựng;
– Cục Kiểm tra văn bản QPPL – Bộ Tư pháp;
– Bộ Xây dựng: Bộ trưởng, các Thứ trưởng, các đơn vị thuộc Bộ;
– Sở Xây dựng các tỉnh, thành phố trực thuộc TW;
– Lưu: VT, PC, QLN (3b).

KT. BỘ TRƯỞNG
THỨ TRƯỞNG

Nguyễn Văn Sinh

Bộ Tư pháp mới đây đã công bố hồ sơ thẩm định dự thảo Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 17/2023/NĐ-CP ngày 26/4/2023 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Sở hữu trí tuệ về quyền tác giả, quyền liên quan.

Dự thảo Nghị định hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ đang được cơ quan có thẩm quyền thẩm định đã thu hút sự quan tâm của giới sáng tạo, doanh nghiệp công nghệ và cộng đồng pháp lý. Điểm đáng chú ý là việc làm rõ điều kiện phát sinh quyền tác giả, quyền liên quan trong trường hợp có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo.

Theo định hướng của dự thảo Nghị định hướng dẫn Luật Sở hữu trí tuệ do Bộ Khoa học và Công nghệ đang lấy ý kiến, quyền tác giả chỉ phát sinh khi có dấu ấn cá nhân, sự lựa chọn sáng tạo và sự kiểm soát trực tiếp của con người trong quá trình hình thành tác phẩm. Quy định này nhằm cụ thể hóa nguyên tắc con người mới là tác giả theo Điều 12a của Luật Sở hữu trí tuệ, đồng thời thích ứng với bối cảnh công nghệ AI ngày càng phổ biến.

Làm rõ ranh giới giữa “AI hỗ trợ” và “AI tự động”

Dự thảo khẳng định, nếu sản phẩm hoàn toàn do hệ thống trí tuệ nhân tạo tạo ra, hoặc con người không đáp ứng đầy đủ điều kiện về đóng góp sáng tạo và kiểm soát, thì không làm phát sinh quyền tác giả, quyền liên quan theo quy định pháp luật.

Ngược lại, trong trường hợp AI chỉ là công cụ hỗ trợ và con người giữ vai trò quyết định, quyền vẫn có thể phát sinh. Từ nội dung dự thảo có thể khái quát thành bốn nhóm điều kiện cốt lõi.

Bốn trường hợp tác phẩm do AI hỗ trợ có thể được bảo hộ

Con người có đóng góp đáng kể và mang tính quyết định

Đây là điều kiện trung tâm. Theo dự thảo, sự đóng góp của con người phải mang tính nguyên gốc và quyết định đến kết quả cuối cùng. Cụ thể có thể bao gồm:

  • Cung cấp dữ liệu đầu vào, tham số kỹ thuật mang tính nguyên gốc của mình hoặc xây dựng tài liệu thiết kế đối với chương trình máy tính
  • Thiết lập câu lệnh để điều khiển hệ thống AI
  • Đánh giá, lựa chọn, chỉnh sửa, can thiệp hoặc diễn giải kết quả do AI tạo ra
  • Lựa chọn, sắp xếp, tổ chức nội dung, hình thức thể hiện
  • Đưa ra quyết định nghệ thuật, thẩm mỹ hoặc chuyên môn
  • Quyết định kết quả cuối cùng, bảo đảm sản phẩm phản ánh đúng ý tưởng của mình thay vì sự sắp đặt ngẫu nhiên của thuật toán

Như vậy, việc chỉ nhập một câu lệnh đơn giản và sử dụng nguyên trạng kết quả do AI tạo ra có thể không đủ để xác lập quyền tác giả. Yếu tố cốt lõi là mức độ kiểm soát và sáng tạo thực chất của con người.

Con người chịu trách nhiệm về sản phẩm

Dự thảo yêu cầu người sáng tạo phải chịu trách nhiệm đối với đối tượng quyền tác giả, quyền liên quan được tạo ra có sử dụng AI. Điều này nhấn mạnh vai trò chủ thể của con người trong quan hệ pháp luật, đồng thời loại trừ khả năng xem AI là tác giả.

Người đáp ứng điều kiện tại khoản 1 sẽ được xác định là tác giả của tác phẩm có sử dụng AI hỗ trợ.

Không xâm phạm quyền của chủ thể khác

Một điều kiện quan trọng khác là sản phẩm được tạo ra không gây phương hại đến quyền tác giả, quyền liên quan của các đối tượng được sử dụng làm dữ liệu đầu vào cho hệ thống AI.

Điều này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh nhiều mô hình AI được huấn luyện từ khối lượng lớn dữ liệu có thể bao gồm tác phẩm được bảo hộ. Nếu việc sử dụng dữ liệu hoặc kết quả đầu ra xâm phạm quyền của bên thứ ba, quyền của người sử dụng AI sẽ không được bảo đảm.

Đáp ứng đầy đủ điều kiện bảo hộ theo luật hiện hành

Bên cạnh các điều kiện đặc thù liên quan đến AI, tác phẩm vẫn phải đáp ứng các tiêu chí chung về bảo hộ theo khoản 1 Điều 6 của Luật Sở hữu trí tuệ, bao gồm tính nguyên gốc và được thể hiện dưới hình thức nhất định.

Quy định này bảo đảm sự thống nhất trong hệ thống pháp luật, tránh việc hình thành một cơ chế bảo hộ riêng biệt chỉ dành cho sản phẩm có yếu tố AI.

Cơ chế chứng minh khi xảy ra tranh chấp

Dự thảo cũng đặt ra nghĩa vụ chứng minh trong trường hợp có yêu cầu bảo vệ quyền. Người sáng tạo phải chứng minh quá trình sáng tạo, đồng thời kê khai trung thực việc sử dụng AI khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.

Tài liệu chứng minh có thể bao gồm:

  • Dữ liệu đầu vào, tham số kỹ thuật, tài liệu thiết kế
  • Bản thảo, các bản trung gian, chỉnh sửa
  • Lịch sử câu lệnh, dữ liệu tương tác
  • Tài liệu mô tả quá trình sáng tạo thể hiện sự kiểm soát của con người

Cách tiếp cận này cho thấy cơ quan soạn thảo không mặc nhiên phủ nhận vai trò của AI, nhưng yêu cầu làm rõ dấu ấn sáng tạo của con người trong từng trường hợp cụ thể.

Bảo vệ nguyên tắc “con người là tác giả”

Việc bổ sung quy định về sản phẩm có sử dụng AI không làm thay đổi nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam, đó là quyền tác giả chỉ phát sinh đối với thành quả lao động sáng tạo của con người.

AI được nhìn nhận là công cụ hỗ trợ, tương tự như máy ảnh, phần mềm đồ họa hay các phương tiện kỹ thuật khác. Khi công cụ thay thế hoàn toàn vai trò sáng tạo của con người, sản phẩm sẽ không được bảo hộ quyền tác giả.

Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh, đề xuất này được đánh giá là bước đi nhằm tạo hành lang pháp lý rõ ràng hơn cho hoạt động sáng tạo ứng dụng AI, đồng thời hạn chế nguy cơ hiểu sai rằng mọi sản phẩm do AI tạo ra đều mặc nhiên được bảo hộ.

Dự thảo hiện đang trong quá trình lấy ý kiến. Việc hoàn thiện quy định sẽ có ý nghĩa quan trọng đối với cộng đồng sáng tạo, doanh nghiệp công nghệ và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tại Việt Nam trong giai đoạn tới.

Nguồn sohuutritue.net.vn

HANOI – On January 30, 2026, Prime Minister Pham Minh Chinh officially issued Directive No. 02/CT-TTg, marking a significant shift in Vietnam’s strategy for enforcing intellectual property (IP) rights. This Directive signals a transition from administrative measures to a more rigorous criminal enforcement framework, aimed at fostering a transparent investment environment and honoring international commitments.

The Urgency for Change

Despite recent legislative improvements, IP infringement in Vietnam—particularly regarding patents, trademarks, and industrial designs—remains “complex and sophisticated.” Prime Minister Pham Minh Chinh has emphasized that these violations not only undermine the legitimate rights of businesses but also negatively impact Vietnam’s national reputation and its investment climate.

Core Pillars of Directive 02/CT-TTg

The Directive sets out a “six-clear” principle (clear person, clear task, clear time, clear responsibility, clear product, and clear effectiveness) for relevant ministries:

Implications for Businesses and Investors

Directive 02/CT-TTg, in conjunction with the amended IP Law effective from April 1, 2026, creates a robust legal safety net. Intellectual property theft will no longer be viewed merely as a minor administrative violation but as a serious criminal offense.

For enterprises operating in high-risk sectors such as technology, pharmaceuticals, and consumer goods, this is a clear signal to:

  1. Proactively Audit IP Portfolios: Ensure all industrial property rights are properly registered and maintained.
  2. Monitor the Market: Utilize the new national database and legal tools to report infringements promptly.
  3. Engage with Legal Experts: Stay updated on the evolving Penal Code to leverage the full protection of the law.

WINCO’s Commitment

As a leading international patent, trademark, and copyright law firm, WINCO continues to monitor these legislative developments closely. We are committed to assisting our clients in navigating this new landscape, ensuring that your innovations and brand assets are protected by the most stringent legal measures available in Vietnam.

WINCO – International Patent, Trademark & Copyright Law Firm Website: www.wincolaw.com.vn Email: winco@winco.vn | patent@winco.com.vn