Chuẩn hóa tài sản vô hình trong bối cảnh Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2025

Ngày đăng: 20/12/2025 lúc 7:36:31
Luật SHTT sửa đổi năm 2025 mở ra một hướng tiếp cận mới: xem tài sản trí tuệ như nguồn vốn, có thể định giá, giao dịch, thế chấp và thương mại hóa. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một mô hình chuẩn hóa tài sản vô hình đủ mạnh để đưa các quy định của luật vào đời sống.

Tài sản trí tuệ – từ quyền bảo hộ sang nguồn vốn của nền kinh tế sáng tạo

Ngày 10/12/2025, Quốc hội Việt Nam chính thức thông qua Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi. Đây không chỉ là một lần điều chỉnh kỹ thuật pháp lý, mà được xem là bước ngoặt quan trọng trong tư duy lập pháp: đưa tài sản trí tuệ, tài sản vô hình và tri thức sáng tạo trở thành một bộ phận cấu thành của thị trường và nền kinh tế.

Trong bối cảnh kinh tế số và đổi mới sáng tạo, giá trị của doanh nghiệp, tổ chức và quốc gia ngày càng phụ thuộc vào những tài sản không thể “cầm nắm”: tác phẩm, dữ liệu, phần mềm, thiết kế, thương hiệu, nội dung số. Tuy nhiên, tại Việt Nam, phần lớn tài sản vô hình này vẫn chưa được định danh, chuẩn hóa, định giá và khai thác đúng mức, dẫn đến thất thoát giá trị sáng tạo và hạn chế năng lực cạnh tranh.

Luật SHTT sửa đổi năm 2025 mở ra một hướng tiếp cận mới: xem tài sản trí tuệ như nguồn vốn, có thể định giá, giao dịch, thế chấp và thương mại hóa. Điều này đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết về một mô hình chuẩn hóa tài sản vô hình đủ mạnh để đưa các quy định của luật vào đời sống.

Tư duy mới của Luật SHTT sửa đổi: Tài sản hóa và thương mại hóa tri thức

Luật SHTT sửa đổi năm 2025 nhấn mạnh ba trụ cột lớn.

Thứ nhất, định giá và thương mại hóa tài sản trí tuệ. Quyền sở hữu trí tuệ không còn chỉ để bảo vệ, mà có thể mua bán, chuyển nhượng, góp vốn, thế chấp, trở thành nguồn lực tài chính thực sự của doanh nghiệp.

Thứ hai, hiện đại hóa quản trị sở hữu trí tuệ, thông qua số hóa thủ tục, rút ngắn thời gian xử lý và tăng tính minh bạch trong quản lý dữ liệu quyền.

Thứ ba, thích ứng với công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI), trong đó luật khẳng định rõ: AI không phải là chủ thể quyền; chỉ những sản phẩm có đóng góp sáng tạo của con người mới được bảo hộ. Đây là cách tiếp cận đang được áp dụng tại nhiều nền kinh tế sáng tạo lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc.

Những định hướng này cho thấy Luật SHTT 2025 không chỉ nhằm hoàn thiện khung pháp lý, mà còn hướng tới việc hình thành một thị trường tài sản trí tuệ đúng nghĩa.

Khoảng cách giữa luật và thực tiễn: Vì sao cần chuẩn hóa tài sản vô hình?

Dù luật đã mở đường, thực tiễn cho thấy vẫn tồn tại những “nút thắt” lớn khiến tài sản vô hình khó trở thành nguồn lực kinh tế.

Một là, thiếu chuẩn định danh tài sản vô hình. Nhiều tác phẩm chưa có dữ liệu nguồn gốc, metadata và dấu thời gian rõ ràng, gây khó khăn khi xác lập và chứng minh quyền.

Hai là, thiếu cơ chế cấp phép tập thể hiệu quả. Trường học, thư viện, doanh nghiệp có nhu cầu khai thác nội dung số nhưng không có công cụ pháp lý thuận tiện để sử dụng hợp pháp.

Ba là, giao dịch bản quyền còn manh mún và thiếu minh bạch, khiến chủ thể quyền không nhận đủ thù lao, trong khi chi phí giao dịch lại cao.

Bốn là, thiếu liên thông quốc tế về dữ liệu quyền. Nhiều tác phẩm Việt Nam chưa được nhận diện trong hệ thống bản quyền toàn cầu, dẫn đến thất thoát nguồn thu từ khai thác xuyên biên giới.

Khoảng cách này cho thấy: nếu không có thiết chế đủ năng lực chuẩn hóa, đối soát và kết nối quốc tế, những tiến bộ của Luật SHTT sẽ khó phát huy hiệu quả trong thực tiễn.

Bà Lê Thị Minh Hằng, Giám đốc Trung tâm Pháp luật và Tác quyền trình bày giải pháp tại hội thảo.

Bài học quốc tế: Không có chuẩn hóa thì không có thị trường

Thực tiễn quốc tế cho thấy, chuẩn hóa dữ liệu quyền và đối soát xuyên biên giới là điều kiện bắt buộc để hình thành và vận hành thị trường bản quyền.

Trong hệ thống toàn cầu, WIPO Connect đóng vai trò là hạ tầng chuẩn hóa metadata và định danh tác phẩm, còn IFRRO là mạng lưới đối soát và phân phối tiền bản quyền giữa hơn 150 tổ chức đại diện tập thể quyền (CMO/RRO) trên thế giới. Hai thiết chế này tạo nên “xương sống” cho thị trường bản quyền quốc tế.

Kinh nghiệm từ Mỹ (Copyright Clearance Center – CCC), Anh (Copyright Licensing Agency – CLA), Úc (Copyright Agency) hay Nhật Bản (JASRAC) cho thấy:

· 70–80% doanh thu bản quyền đến từ hoạt động đối soát và phân phối xuyên biên giới;

· chuẩn hóa metadata là điều kiện tiên quyết để tác phẩm được công nhận và khai thác ở thị trường quốc tế;

· cơ chế cấp phép tập thể giúp giảm từ 70–90% chi phí giao dịch bản quyền cho doanh nghiệp, trường học và thư viện.

Theo Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO), các ngành dựa trên bản quyền hiện đóng góp từ 3–7% GDP tại nhiều quốc gia phát triển. Tại Hàn Quốc, sau khi áp dụng hệ thống chuẩn hóa và đối soát bản quyền ở quy mô quốc gia, ngành nội dung sáng tạo đạt mức tăng trưởng trung bình 8–12% mỗi năm. Ở Liên minh châu Âu, công nghiệp sáng tạo chiếm hơn 6,8% việc làm và là nhóm ngành có tốc độ tăng trưởng cao hơn mức GDP trung bình.

Những con số này cho thấy: bản quyền không chỉ là công cụ bảo hộ, mà là một ngành kinh tế thực sự. Việt Nam chỉ có thể tiệm cận các mức đóng góp này khi tài sản vô hình được chuẩn hóa và kết nối hiệu quả với hệ thống quốc tế.

Hội thảo quốc gia thường niên về bản quyền và quyền sao chép lần thứ hai tại Thành phố Hồ Chí Minh

Sáu trụ cột chuẩn hóa tài sản vô hình

Từ thực tiễn quốc tế và bối cảnh Việt Nam, mô hình chuẩn hóa tài sản vô hình có thể được xây dựng trên sáu trụ cột chính.

Thứ nhất, chuẩn định danh, với mã nhận diện tương thích quốc tế, metadata đầy đủ và cơ chế lưu ký thời điểm tồn tại của tác phẩm.

Thứ hai, chuẩn bảo vệ, bao gồm giám sát môi trường số, thu thập chứng cứ và hỗ trợ xử lý vi phạm theo thông lệ quốc tế.

Thứ ba, chuẩn cấp phép, giúp người sử dụng tiếp cận nội dung hợp pháp với chi phí hợp lý và thủ tục đơn giản.

Thứ tư, chuẩn khai thác thương mại, đưa tài sản vô hình tham gia trực tiếp vào nền kinh tế tri thức và tạo ra dòng doanh thu bền vững.

Thứ năm, chuẩn lưu ký, nhằm tăng độ tin cậy pháp lý khi xảy ra tranh chấp trong nước và quốc tế.

Thứ sáu, chuẩn quản trị, bảo đảm tính minh bạch, khả năng kiểm toán và truy xuất dữ liệu theo thông lệ của các tổ chức đại diện tập thể quyền quốc tế.

Từ luật đến đời sống: Vai trò của các tổ chức đại diện tập thể quyền

Luật SHTT sửa đổi năm 2025 đưa ra nguyên tắc; việc hiện thực hóa các nguyên tắc đó đòi hỏi những thiết chế trung gian đủ năng lực.

Các tổ chức đại diện tập thể quyền giữ vai trò kết nối giữa tác giả, người sử dụng và Nhà nước. Thông qua chuẩn hóa dữ liệu, cấp phép tập thể và đối soát quốc tế, các tổ chức này góp phần thu hẹp khoảng cách giữa luật và thực tiễn.

Khi tài sản vô hình được chuẩn hóa và khai thác hiệu quả, doanh nghiệp có thêm nguồn vốn trí tuệ, tác giả được bảo đảm quyền lợi, giáo dục và thư viện có điều kiện tiếp cận tri thức hợp pháp với chi phí thấp, còn nền kinh tế quốc gia hưởng lợi từ sự gia tăng của GDP bản quyền.

Kết luận

Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2025 đặt nền móng cho một hệ sinh thái kinh tế sáng tạo hiện đại, trong đó tài sản vô hình không còn “chìm” mà trở thành động lực phát triển.

Để luật thực sự đi vào cuộc sống, Việt Nam cần đẩy mạnh chuẩn hóa tài sản vô hình theo chuẩn mực quốc tế, lấy các tổ chức đại diện tập thể quyền làm hạ tầng thực thi trung tâm. Đây không chỉ là yêu cầu pháp lý, mà còn là bước đi chiến lược để chuyển tri thức và sáng tạo thành giá trị kinh tế bền vững trong kỷ nguyên số.

  Lê Thị Minh Hằng

 Giám đốc Trung tâm Pháp luật và Tác quyền (Lecoce), Vietrro
Nguồn: sohuutritue.net.vn

RELATED ARTICLES: