Trung Quốc: Từ công xưởng hàng 'fake' tới cuộc chiến bảo hộ bản quyền Labubu
Sau nhiều thập kỷ bị cáo buộc làm hàng giả, sao chép các thương hiệu nước ngoài, các doanh nghiệp Trung Quốc hiện nay đang đảm nhiệm vai trò kép, vừa là bên vi phạm, vừa là chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ.
BYD, DeepSeek và Pop Mart là những doanh nghiệp Trung Quốc thường xuyên xuất hiện trên truyền thông quốc tế với những câu chuyện gắn liền với cả thành công toàn cầu và các tranh cãi. Tuy nhiên, điều thường bị bỏ qua là các công ty này phản ánh rõ nét sự chuyển dịch nhanh chóng của Trung Quốc, từ “công xưởng thế giới” chuyên sản xuất hàng hóa giá rẻ, chất lượng thấp, giá trị gia tăng thấp, sang một quốc gia đổi mới sáng tạo, cạnh tranh ngày càng ngang bằng với các doanh nghiệp phương Tây trong phân khúc sản phẩm chất lượng cao, thể hiện rõ nhất trong lĩnh vực xe điện.
Sự chuyển dịch này diễn ra song song với những thay đổi lớn trong chế độ bảo hộ sở hữu trí tuệ tại Trung Quốc. Sau nhiều năm bị gắn mác là thiên đường của hàng nhái, các doanh nghiệp Trung Quốc ngày nay không chỉ còn là đối tượng bị cáo buộc xâm phạm IP, mà ngày càng trở thành chủ thể sở hữu và bảo vệ IP của chính mình. Thị trường đồ chơi sưu tầm, đặc biệt là những búp bê quái vật răng nhọn mang tên Labubu của Pop Mart, là một ví dụ tiêu biểu cho quá trình tiến hóa này.

Lược sử bảo hộ sở hữu trí tuệ tại Trung Quốc
Sở hữu trí tuệ lần đầu trở thành một vấn đề mang tầm quốc gia ở Trung Quốc trong thời kỳ cải cách. Năm 1980, Trung Quốc gia nhập Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO), và trong những năm sau đó đã ban hành các đạo luật tương đối toàn diện về bằng sáng chế, bản quyền và nhãn hiệu. Tuy nhiên, việc bảo hộ IP khi đó chủ yếu tồn tại trên giấy tờ, khâu thực thi yếu kém và tình trạng làm hàng giả diễn ra phổ biến.
Chỉ đến khi Trung Quốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2001, hệ thống IP của nước này mới bắt đầu từng bước tiệm cận các tiêu chuẩn toàn cầu. Dù vậy, luật pháp vẫn chưa đủ, do việc thực thi còn chậm chạp, thiếu động lực ở cấp địa phương, vấp phải sự phản kháng từ một bộ phận ngành sản xuất, cùng nhiều yếu tố mang tính cấu trúc khác. Mặc dù đã tham gia Hiệp định TRIPS về các khía cạnh thương mại của quyền sở hữu trí tuệ, Trung Quốc trong thời gian dài vẫn bị xem là trung tâm toàn cầu của hàng giả và là quốc gia vi phạm IP nước ngoài một cách có hệ thống.
Sự chuyển biến mang tính bước ngoặt chỉ thực sự bắt đầu từ những năm 2010, khi chính phủ Trung Quốc coi IP là một tài sản chiến lược. Cách tiếp cận mới này được thể chế hóa trong chiến lược “Made in China 2025”, trong đó việc tăng cường bảo hộ IP được xem là điều kiện tiên quyết để xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Quá trình thể chế hóa tiếp tục được đẩy nhanh với việc thành lập các tòa án chuyên trách về sở hữu trí tuệ tại ba thành phố lớn. Năm 2021, Bắc Kinh công bố kế hoạch “Xây dựng quốc gia mạnh về sở hữu trí tuệ”, tuyên bố rằng đến năm 2035, năng lực cạnh tranh IP của Trung Quốc sẽ nằm “trong nhóm hàng đầu thế giới”.
Khi Trung Quốc vươn lên dẫn đầu toàn cầu về số lượng đơn đăng ký sáng chế, vấn đề bảo hộ IP càng được Đảng Cộng sản Trung Quốc ưu tiên cao hơn. Chỉ riêng năm 2023, Trung Quốc đã nộp 47,2% tổng số đơn sáng chế toàn cầu, vượt xa Mỹ và Nhật Bản, lần lượt đạt 16,8% và 8,4%. Cũng trong năm này, Cục Sở hữu trí tuệ Quốc gia Trung Quốc (CNIPA) tiếp nhận hơn 1,6 triệu đơn đăng ký sáng chế.
Quan trọng hơn cả, một động lực lớn thúc đẩy Trung Quốc tăng cường quản trị IP chính là vấn đề chuyển giao công nghệ, tức yêu cầu bảo vệ các công nghệ then chốt phục vụ mục tiêu tự chủ trong các lĩnh vực công nghệ cao. Song song với đó, khái niệm IP tại Trung Quốc cũng được mở rộng, không chỉ bao gồm bằng sáng chế và nhãn hiệu, mà còn cả dữ liệu và tài sản số.
Ở thời điểm hiện tại, những mối lo của Trung Quốc không chỉ đơn giản xoay quanh “Lafufu”, “Lagogogo”, “Lababie” hay các phiên bản nhái khác của dòng Monster của Pop Mart, bảo hộ IP chính là sự thể hiện tham vọng của các tập đoàn công nghệ đang ngày càng hùng mạnh của quốc gia tỷ dân này.

Nghịch lý Lafufu: Từ sao chép đến đổi mới và trấn áp
Trong thị trường đồ chơi sưu tầm, mô hình “blind box” (hộp mù) dựa trên sự khan hiếm đã giúp lợi nhuận của Pop Mart tăng vọt 400% trong năm nay, được thúc đẩy thêm bởi thị trường thứ cấp sinh lời cao, nơi giá bán lại đã đẩy Labubu lên gần với phân khúc hàng xa xỉ. Hiện tại, Pop Mart được định giá cao hơn cả các nhà sản xuất đồ chơi toàn cầu lớn như Mattel, Hasbro và Sanrio cộng lại.
Tuy nhiên, thành công của Labubu cũng kéo theo một hệ quả dễ đoán, vốn từ lâu đã gắn liền với cách Trung Quốc đối xử với IP nước ngoài, đó là nạn làm hàng giả. Các búp bê nhái mang tên Lafufu hiện được bán trên toàn cầu, bao gồm cả tại những chuỗi bán lẻ lớn như 7-Eleven ở Mỹ, khiến Pop Mart phải vướng vào nhiều vụ kiện tụng tại toàn án. Không chỉ dừng ở vi phạm IP, vấn đề còn mở rộng sang khía cạnh an toàn, khi nhiều báo cáo cảnh báo Lafufu có thể gây nguy hại cho trẻ em do các chi tiết nhỏ dễ tách rời, cũng như nguy cơ chứa hàm lượng chì hoặc các hóa chất độc hại khác cao hơn mức cho phép.
Nghịch lý ở chỗ, Lafufu cũng được sản xuất tại Trung Quốc. Vì vậy, phản ứng của chính quyền diễn ra rất nhanh chóng. Gần 2 triệu Lafufu đã bị thu giữ trong năm nay thông qua các đợt đột kích nhà máy, kiểm tra thị trường và kiểm soát hải quan. Pop Mart thường là bên đầu tiên phát hiện hàng giả và báo cho cảnh sát, từ đó dẫn đến các chiến dịch trấn áp phối hợp.
Vụ Lafufu cho thấy chính quyền Trung Quốc ngày càng sẵn sàng hành động mạnh tay trước các hành vi xâm phạm IP, ít nhất là khi IP có nguồn gốc trong nước bị ảnh hưởng. Điều này phù hợp với tuyên bố của Đảng Cộng sản Trung Quốc về việc xây dựng một hệ thống đổi mới dựa trên luật lệ, trong đó IP gốc là tài sản chứ không phải gánh nặng. Quan điểm này cũng được thể hiện trong một bài viết của Tân Hoa Xã phê phán hiện tượng Lafufu, cho rằng “doanh nhân và nhà sản xuất cần nhận thức rõ rằng muốn giành chiến thắng trên thị trường thì trước hết phải tôn trọng các quy tắc của đổi mới”.
Câu chuyện đồ chơi, Labubu hay Wakuku?
Dù chính phủ Trung Quốc không thể nhận công lao trực tiếp cho sự nổi tiếng toàn cầu của Pop Mart, họ vẫn tận dụng thành công của doanh nghiệp này, cùng các chiến dịch trấn áp Lafufu, như một minh chứng rằng Trung Quốc có thể tạo ra và bảo vệ một “thương hiệu IP siêu cấp”, thậm chí ví Pop Mart như một “Disney phương Đông” đang hình thành.
Thực tế, Giám đốc điều hành Pop Mart, ông Si De, đã công khai thừa nhận công ty đang học hỏi chiến lược của Disney trong việc xây dựng giá trị IP dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh mô hình blind box tiềm ẩn nhiều rủi ro và tính ngắn hạn. Pop Mart hiện đã có kế hoạch mở rộng sang các dòng sản phẩm khác, công viên chủ đề và thậm chí cả phim điện ảnh.
Tương tự như cách Pop Mart học hỏi từ Disney hay Sanrio, với những so sánh thường thấy giữa Labubu và Hello Kitty, nhiều doanh nghiệp Trung Quốc khác cũng đang học theo Pop Mart. Miniso, một nhà bán lẻ có mạng lưới toàn cầu lớn hơn nhiều, với 7.900 cửa hàng trên toàn thế giới, so với 443 cửa hàng và 2.437 máy bán hàng tự động của Pop Mart, từ lâu đã dựa vào việc cấp phép IP của bên thứ ba như Disney, Sanrio hay Marvel. Tuy nhiên, Miniso hiện đang đầu tư mạnh hơn vào thiết kế và phát triển IP gốc, thể hiện qua việc ra mắt dòng đồ chơi ăn khách Wakuku.
Dù vậy, bất chấp quy mô lớn, nhiều ý kiến cho rằng Miniso có thể gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với đà vươn lên của Labubu như một biểu tượng văn hóa Trung Quốc, do Labubu sở hữu lợi thế về quảng bá người nổi tiếng và một thị trường mua đi bán lại sôi động.

IP Trung Quốc đã sẵn sàng cho thành công toàn cầu?
Vẫn còn nhiều câu hỏi xoay quanh khả năng sinh lời dài hạn của các dòng đồ chơi sưu tầm của Pop Mart, trong đó Monster chỉ là một ví dụ, cũng như về triển vọng chung của các sản phẩm văn hóa Trung Quốc dựa trên IP. Pop Mart hiện vẫn là một trường hợp khá cá biệt trong số các sản phẩm văn hóa xuất khẩu của Trung Quốc. Không giống nhiều mặt hàng Trung Quốc cạnh tranh chủ yếu dựa trên yếu tố “giá trị so với chi phí”, dòng Monster lại phụ thuộc lớn vào yếu tố cảm xúc, chính điều này đã thúc đẩy thành công của công ty.
Labubu không phải là sản phẩm văn hóa Trung Quốc duy nhất gần đây thu hút sự chú ý quốc tế. Trò chơi điện tử “Black Myth: Wukong”, các phim hoạt hình “Na Tra” và “Na Tra 2”, hay tiểu thuyết khoa học viễn tưởng “Tam thể”, được Netflix chuyển thể, đều đã tạo tiếng vang nhất định. Tuy nhiên, khi nhìn kỹ hơn, những hạn chế cũng bộc lộ rõ.
Khoảng 70% doanh số của “Wukong” đến từ thị trường nội địa, với phần lớn đánh giá trên nền tảng Steam được viết bằng tiếng Trung. “Na Tra 2” chỉ thu về chưa đến 3% doanh thu phòng vé từ bên ngoài Trung Quốc, còn phiên bản Netflix của “Tam thể” nhận về nhiều ý kiến trái chiều.
Cho đến nay, Labubu dường như là sản phẩm văn hóa do Trung Quốc sản xuất duy nhất xây dựng được một cộng đồng người hâm mộ thực sự toàn cầu. Đáng chú ý, búp bê này thậm chí không được tiếp thị rõ ràng là “sản phẩm Trung Quốc”, điều này phần nào hạn chế giá trị của Labubu đối với các chiến lược quyền lực mềm của Trung Quốc. Được thiết kế bởi một nghệ sĩ sinh ra tại Hồng Kông và lấy cảm hứng từ thần thoại Bắc Âu, Labubu cho thấy vai trò then chốt của việc bản địa hóa và hợp tác với nghệ sĩ nước ngoài trong chiến lược toàn cầu của Pop Mart. Trên thực tế, Miniso từ lâu cũng đã tận dụng phong cách thẩm mỹ Nhật Bản để khai thác những liên tưởng tích cực về chất lượng và hình ảnh thương hiệu Nhật.
Ở chiều ngược lại, khi nhìn ra ngoài lĩnh vực văn hóa, danh mục xuất khẩu công nghệ cao ngày càng mở rộng của Trung Quốc, đặc biệt trong các công nghệ xanh, đang chứng minh rằng “Made in China” không còn đồng nghĩa với sản xuất giá rẻ, mà còn gắn liền với đổi mới, sáng tạo và một hệ sinh thái sở hữu trí tuệ đang dần trưởng thành.
Theo thediplomat.com
